peter pan collar
Định nghĩa
Danh từ:
- Cổ áo Peter Pan: Một kiểu cổ áo phẳng, có hai đầu tròn và gặp nhau ở phía trước. Kiểu cổ áo này thường được thiết kế đơn giản, không có ve áo hay góc nhọn, tạo cảm giác dễ thương, ngây thơ và thanh lịch, thường thấy trên áo sơ mi, váy hoặc áo khoác của phụ nữ và trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng có cổ áo Peter Pan đến buổi phỏng vấn.)
- (Chiếc váy có cổ áo Peter Pan tinh tế, tạo thêm nét quyến rũ cổ điển.)
- (Đồng phục trẻ em thường có cổ áo Peter Pan để tạo vẻ ngoài gọn gàng và vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peter pan collar blouse": Áo sơ mi có cổ áo Peter Pan, thường được mặc trong môi trường công sở hoặc trang phục bán chính thức.
- The peter pan collar blouse is a staple in preppy fashion. (Áo sơ mi cổ Peter Pan là một món đồ chủ lực trong thời trang preppy.)
- "detachable peter pan collar": Cổ áo Peter Pan có thể tháo rời, thường được dùng như phụ kiện để làm mới trang phục.
- She added a detachable peter pan collar to her simple dress for a more elegant look. (Cô ấy thêm một cổ áo Peter Pan có thể tháo rời vào chiếc váy đơn giản của mình để có vẻ ngoài thanh lịch hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Collar (danh từ): Cổ áo nói chung.
- The collar of this shirt is too tight. (Cổ áo sơ mi này quá chật.)
- Round collar (danh từ): Cổ áo tròn, một dạng cổ áo phẳng tương tự nhưng có thể không có hai đầu tròn đặc trưng.
- A round collar is often seen on casual shirts. (Cổ áo tròn thường thấy trên áo sơ mi thường ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Flat collar: Cổ áo phẳng (mô tả chung, không nhất thiết phải có đầu tròn).
- Round-end collar: Cổ áo có đầu tròn (mô tả kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
- Peter Pan collar shirt: Áo sơ mi có cổ áo Peter Pan.
- She prefers peter pan collar shirts for their feminine touch. (Cô ấy thích áo sơ mi cổ Peter Pan vì nét nữ tính của chúng.)
- Peter Pan collar dress: Váy có cổ áo Peter Pan.
- The peter pan collar dress is perfect for a spring picnic. (Chiếc váy cổ Peter Pan rất phù hợp cho một buổi dã ngoại mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- "Peter Pan syndrome" (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có liên quan đến tên gọi "Peter Pan"): Hội chứng Peter Pan, chỉ người trưởng thành không muốn lớn lên.
- He has a peter pan syndrome, refusing to take on adult responsibilities. (Anh ấy mắc hội chứng Peter Pan, từ chối nhận trách nhiệm của người lớn.)